Giới thiệu chungHoạt động và dịch vụSản phẩmCông nghệSản xuất kinh doanh

Tiếng Việt / English

Trang chủ

Liên hệ - Góp ý

Tên truy nhập

Mật khẩu

TỔ CHỨC ĐOÀN THỂ
Đảng bộ công ty
Công đoàn công ty
Đoàn Thanh Niên
THỂ THAO - VĂN HOÁ
CƠ CẤU TỔ CHỨC
Hội Đồng Quản Trị
Bộ Máy Điều Hành
 

Thời tiết
Tỷ giá
Chứng khoán
SẢN XUẤT KINH DOANH
ước thực hiện một số chỉ tiêu SXKD tháng 6 năm 2010

TT Chỉ tiêu ĐVT Kế hoạch Thực hiện So sánh % kế hoạch Dự kiến kế hoạch tháng 7/2010
QĐ 2967 Quí 2
(KHĐH
T4 + T5 + T6)
Tháng 6 5 tháng Ước thực hiện QĐ 2967 Quí 2
(KHĐH
T4 + T5 + T6)
Tháng
 6
Tháng 6 Quí 2 6 tháng
1 2 3 4 6 7 8 9 10 11= 8 + 9 12 = 11/4 14=10/6 15=9/7 16
I Khoan lỗ mìn Mks 370.700 80.900 20.800 113.072 23.783 70.925 136.855 37 88 114 25.300
II Than sản xuất Tấn 5.600.000 1.520.000 465.000 2.391.540 416.940 1.389.575 2.808.480 50 91 90 424.000
III Đất đá bốc xúc  m3 22.000.000 6.500.000 1.900.000 8.457.212 1.905.704 5.071.867 10.362.916 47 78 100 1.600.000
IV Vận chuyển Tkm 229.120.000 63.690.387 18.773.502 85.732.534 20.124.000 53.688.657 105.856.534 46 84 107 17.538.818
1 Tự làm  '' 133.568.000 34.092.509 11.217.275 45.783.115 9.813.000 26.539.514 55.596.115 42 78 87  
  PXVT số 1  '' 14.989.000 3.966.768 1.291.523 5.261.508 1.136.000 3.119.998 6.397.508 43 79 88  
  PXVT số 2  '' 21.142.000 4.503.181 1.494.910 7.161.993 1.400.000 3.882.435 8.561.993 40 86 94  
  PXVT số 3  '' 44.135.000 11.736.606 3.831.706 15.118.499 3.340.000 9.068.253 18.458.499 42 77 87  
  PXVT số 4  '' 11.198.000 2.965.822 975.021 4.878.146 994.000 3.002.112 5.872.146 52 101 102  
  PXVT số 5  '' 42.104.000 10.920.132 3.624.115 13.362.971 2.943.000 7.463.718 16.305.971 39 68 81  
2 Thuê ngoài  '' 95.552.000 29.597.878 7.556.227 39.949.419 10.311.000 27.149.413 50.260.419 53 92 136  
V Than sàng sạch Tấn 3.150.000 984.000 309.000 1.400.789 317.683 881.465 1.718.472 55 90 103 267.000
VI Than Tiêu thụ  '' 5.080.000 1.431.000 446.000 2.178.028 453.228 1.322.913 2.631.256 52 92 102 382.000
VII Sản phẩm phụ ngoài than  m3   112.000 5.000 97.304 4.334 56.798 101.638   51 87 32.000
VIII Ak bq tiêu thụ                         
1 Than NKST % 37,72 37,72 37,72 36,71 37,72 37,72 36,86 98 100 100 37,72
2 Than sạch % 33,54 33,73 34,22 32,16 34,21 33,99 32,54 97 101 100 32,73
IX Doanh thu Tr.đ 1.964.609 558.628 169.086 856.050 173.193 509.551 1.029.243 52 91 102 152.216
1 Doanh thu than  '' 1.950.009 547.708 168.636 845.698 172.803 504.039 1.018.501 52 92 102 149.096
a Giao cho TTHG  '' 579.426 148.002 45.361 262.612 46.821 149.348 309.433 53 101 103 38.077
b C.ty Kho vận Hòn Gai  '' 1.370.583 399.706 123.275 583.086 125.982 354.690 709.068 52 89 102 111.019
2 Sản phẩm phụ ngoài than  '' 14.600 10.920 450.000 10.352 390 5.513 10.743 74 50 87 3.12
X Giá than qui sạch b.quân Đ/tấn 404.776 407.061 402.077 415.066 398.752 406.618 407.649 101 100 99 410.51
Một số chỉ tiêu SXKD tháng 5 năm 2010
Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2010
Thay đổi ngày tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2010
Thông tin về Đại hội đồng cổ đông năm 2010
Nội dung chương trình đại hội cổ đông thường niên năm 2010
Thông báo triệu tập đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2010
Lễ phát lệnh sản xuất tấn than nguyên khai thứ 5.100.000
Thông báo bổ nhiệm phó giám đốc công ty
Công ty Cổ phần Than Núi Béo - TKV doanh nghiệp tiêu biểu trên sàn chứng khoán Hà Nội
Các quyết định về thay đổi nhân sự HĐQT, ban điều hành công ty
ĐẦU TƯ - ĐẤU THẦU
MUA BÁN VẬT TƯ
TUYỂN DỤNG LAO ĐỘNG
THÔNG TIN TÀI CHÍNH