|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|
Tại thời điểm 30 tháng 6 năm 2010 |
|
|
|
|
|
Đơn vị tính:Đồng |
|
TT
|
Danh mục |
Mã số |
TM |
Số cuối kỳ (30.6.10) |
Số đầu kỳ (1.1.10) |
|
|
TÀI SẢN |
|
|
|
|
|
A |
Tài sản ngắn hạn (100=110+120+130+140+150) |
100 |
|
214,696,963,541 |
149,714,357,730 |
|
I |
Tiền các khoản tương đương tiền |
110 |
|
11,916,003,299 |
11,307,121,644 |
|
1 |
Tiền |
111 |
V.01 |
11,916,003,299 |
11,307,121,644 |
|
2 |
Các khoản tương đương tiền |
112 |
|
|
|
|
II |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
120 |
V.02 |
- |
- |
|
1 |
Đầu tư ngắn hạn |
121 |
|
- |
- |
|
2 |
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) |
129 |
|
|
- |
|
III |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
130 |
|
73,472,363,960 |
25,325,888,967 |
|
1 |
Phải thu của khách hàng |
131 |
|
55,214,677,397 |
9,839,796,680 |
|
2 |
Trả cước cho người bán |
132 |
|
12,570,725,538 |
8,928,096,992 |
|
3 |
Phải thu nội bộ ngắn hạn |
133 |
|
- |
|
|
4 |
Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
134 |
|
|
|
|
5 |
Các khoản thu khác |
135 |
V.03 |
5,686,961,025 |
6,557,995,295 |
|
6 |
Dự phòng khoản thu khó đòi (*) |
139 |
|
|
|
|
IV |
Hàng tồn kho |
140 |
|
116,493,516,919 |
98,603,754,387 |
|
1 |
Hàng tồn kho |
141 |
V.04 |
116,493,516,919 |
98,603,754,387 |
|
2 |
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
149 |
|
- |
|
|
V |
Tài sản ngắn hạn khác |
150 |
|
12,815,079,363 |
14,477,592,732 |
|
1 |
Chi phí trả trước ngắn hạn |
151 |
|
12,188,834,809 |
395,838,625 |
|
2 |
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
152 |
|
- |
14,076,754,107 |
|
3 |
Thuế và các khoản thu của Nhà nước |
154 |
V.05 |
|
|
|
4 |
Tài sản ngắn hạn khác |
158 |
|
626,244,554 |
5,000,000 |
|
B |
TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260) |
200 |
|
584,749,909,353 |
612,148,748,583 |
|
I |
Các khoản thu dài hạn |
210 |
|
- |
- |
|
1 |
Phải thu dài hạn của khách hàng |
211 |
|
|
|
|
2 |
Vốn kinh doanh của đơn vị trực thuộc |
212 |
|
|
|
|
3 |
Phải thu dài hạn nội bộ |
213 |
V.06 |
|
|
|
4 |
Phải thu dài hạn khác |
218 |
V.07 |
|
|
|
* |
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) |
219 |
|
|
|
|
II |
Tài sản cố định |
220 |
|
569,371,521,387 |
594,035,155,796 |
|
1 |
Tài sản cố định hữu hình |
221 |
V.08 |
488,894,354,512 |
516,656,586,466 |
|
- |
Nguyên giá |
222 |
|
1,083,472,556,263 |
1,051,270,801,913 |
|
- |
Giá trị hao mòn lũy kế (*) |
223 |
|
(594,578,201,751) |
(534,614,215,447) |
|
2 |
Tài sản cố định thuê tài chính |
224 |
V.09 |
35,703,040,267 |
39,161,027,555 |
|
- |
Nguyên giá |
225 |
|
45,323,107,594 |
45,323,107,594 |
|
- |
Giá trị hao mòn lũy kế (*) |
226 |
|
(9,620,067,327) |
(6,162,080,039) |
|
3 |
Tài sản cố định vô hình |
227 |
V.10 |
5,983,956,146 |
7,720,307,131 |
|
- |
Nguyên giá |
228 |
|
37,223,037,227 |
37,223,037,227 |
|
- |
Giá trị hao mòn lũy kế (*) |
229 |
|
(31,239,081,081) |
(29,502,730,096) | |
|
|
|
|
|
|